Logistics là lĩnh vực quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế, gắn liền với vận chuyển, kho bãi, phân phối và quản lý chuỗi cung ứng. Để làm việc hiệu quả trong ngành này, việc hiểu rõ các thuật ngữ logistics là điều bắt buộc, đặc biệt với những người mới bước vào nghề hoặc các doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp hơn 100 thuật ngữ logistics phổ biến, được chia theo từng nhóm chủ đề, kèm giải nghĩa dễ hiểu và ứng dụng thực tế.
I. Nhóm thuật ngữ về vận chuyển (Shipping & Freight)
1. FCL (Full Container Load)
Hàng nguyên container – hình thức vận chuyển mà một chủ hàng thuê trọn container.
2. LCL (Less than Container Load)
Hàng lẻ – nhiều chủ hàng ghép chung trong một container.
3. Bill of Lading (B/L)
Vận đơn đường biển – chứng từ do hãng tàu hoặc forwarder phát hành, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển.
4. Air Waybill (AWB)
Vận đơn hàng không – chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng máy bay.
5. Master B/L
Vận đơn chủ – do hãng tàu cấp cho công ty giao nhận (forwarder).
6. House B/L
Vận đơn nhà – do công ty giao nhận cấp cho khách hàng.
7. Freight
Cước vận chuyển – phí phải trả để vận chuyển hàng hóa.
8. ETA (Estimated Time of Arrival)
Thời gian dự kiến đến cảng đích.
9. ETD (Estimated Time of Departure)
Thời gian dự kiến rời cảng.
10. CY-CY (Container Yard to Container Yard)
Giao hàng tại bãi container – chỉ định điểm nhận và giao hàng tại bãi.
II. Nhóm thuật ngữ về chứng từ logistics
11. Invoice
Hóa đơn thương mại – do người bán phát hành, thể hiện giá trị hàng hóa.
12. Packing List
Phiếu đóng gói – liệt kê chi tiết hàng hóa trong từng kiện.
13. CO (Certificate of Origin)
Giấy chứng nhận xuất xứ – xác định nguồn gốc hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan.
14. C/O Form E, D, AK, v.v.
Các mẫu C/O ưu đãi theo từng hiệp định thương mại.
15. Customs Declaration
Tờ khai hải quan – do chủ hàng khai báo thông tin hàng hóa xuất nhập khẩu.
16. Manifest
Bản kê khai hàng hóa – do hãng tàu gửi cho đại lý tại cảng đến.
III. Nhóm thuật ngữ về điều kiện giao hàng – Incoterms
17. FOB (Free On Board)
Giao hàng tại cảng đi – người mua chịu trách nhiệm từ khi hàng lên tàu.
18. CIF (Cost, Insurance, Freight)
Người bán trả cước và bảo hiểm đến cảng đích.
19. EXW (Ex Works)
Giao tại xưởng – người mua chịu toàn bộ chi phí từ kho người bán.
20. DDP (Delivered Duty Paid)
Giao hàng đã nộp thuế – người bán chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí, thuế đến nơi giao hàng.
Xem thêm: Bài viết chi tiết về Incoterms 2020
IV. Nhóm thuật ngữ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩ
21. HS Code (Harmonized System Code)
Mã phân loại hàng hóa theo hệ thống của Tổ chức Hải quan Thế giới.
22. C/O, CQ, MSDS, Phytosanitary
Các loại chứng từ yêu cầu đặc thù theo từng loại hàng.
23. Luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ
Phân luồng kiểm tra hải quan (luồng đỏ yêu cầu kiểm tra thực tế hàng).
24. Giấy phép nhập khẩu
Một số hàng phải xin giấy phép chuyên ngành trước khi thông quan.
V. Nhóm thuật ngữ về kho bãi & giao nhậ
25. Warehouse
Kho hàng – nơi lưu trữ và phân phối hàng hóa.
26. Bonded Warehouse
Kho ngoại quan – kho chứa hàng chưa nộp thuế, được giám sát bởi hải quan.
27. CFS (Container Freight Station)
Kho gom hàng – nơi xử lý hàng LCL.
28. DO (Delivery Order)
Lệnh giao hàng – chứng từ cần có để lấy hàng tại cảng/kho.
29. POD (Proof of Delivery)
Chứng từ xác nhận đã giao hàng cho người nhận.
VI. Nhóm thuật ngữ thanh toán quốc tế
30. T/T (Telegraphic Transfer)
Thanh toán chuyển khoản – phổ biến nhất hiện nay.
31. L/C (Letter of Credit)
Thư tín dụng – ngân hàng đảm bảo thanh toán nếu đáp ứng đúng chứng từ.
32. D/P (Documents against Payment)
Giao chứng từ khi thanh toán.
33. D/A (Documents against Acceptance)
Giao chứng từ khi người mua ký nhận thanh toán sau.
VII. Nhóm thuật ngữ chuyên sâu trong chuỗi cung ứng
34. 3PL (Third Party Logistics)
Đơn vị cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba.
35. 4PL (Fourth Party Logistics)
Đơn vị điều phối toàn bộ chuỗi cung ứng.
36. Lead Time
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng.
37. Reverse Logistics
Hậu cần ngược – xử lý hàng hoàn, hàng lỗi, tái chế.
38. Just-in-Time (JIT)
Phương pháp sản xuất/giao hàng đúng lúc để giảm tồn kho.
VIII. Gợi ý cho người mới: Cách ghi nhớ và sử dụng thuật ngữ logistics hiệu quả
✅ Học theo nhóm chủ đề
Chia nhỏ theo từng nhóm (vận chuyển, chứng từ, kho bãi…) để dễ tiếp thu.
✅ Kết hợp với tình huống thực tế
Áp dụng các từ vào case thực tế như: làm thủ tục nhập khẩu, thuê hãng tàu, nhận hàng từ cảng…
✅ Sử dụng flashcard & từ điển chuyên ngành
Các công cụ học từ vựng chuyên ngành giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
✅ Cập nhật thường xuyên
Thuật ngữ logistics liên tục cập nhật theo thay đổi của thị trường, Incoterms, luật hải quan…
Hiểu rõ các thuật ngữ logistics không chỉ giúp bạn dễ dàng trao đổi với đối tác, khách hàng và cơ quan hải quan mà còn giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí. Dù bạn là người mới hay đã hoạt động lâu năm trong ngành, việc cập nhật và hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành là điều rất quan trọng.

