Từ dấu mốc 2/9 – ngày Quốc khánh, nhìn lại 79 năm phát triển đất nước, logistics Việt Nam đã đi từ con số gần như bằng 0 đến khi trở thành một trong những ngành hạ tầng mũi nhọn. Bài viết phân tích hành trình lịch sử, các dấu mốc hội nhập WTO, CPTPP, EVFTA, sự phát triển cảng biển, container và dự báo tương lai logistics Việt Nam.
Giới thiệu
Ngày 2/9/1945 đánh dấu cột mốc lịch sử trọng đại của dân tộc Việt Nam – sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ một đất nước nông nghiệp lạc hậu, thiếu thốn cơ sở hạ tầng, sau 79 năm, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế năng động bậc nhất Đông Nam Á. Trong hành trình này, logistics đóng vai trò như “huyết mạch” kết nối thương mại, đưa hàng hóa Việt Nam ra thế giới và mở cửa cho dòng vốn, công nghệ, sản phẩm quốc tế vào trong nước.
Nhìn lại quá trình từ thời điểm giành độc lập đến nay, ta có thể thấy rõ sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành logistics Việt Nam, gắn liền với từng giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội, hội nhập quốc tế và sự tham gia ngày càng sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Giai đoạn khởi đầu: Khó khăn trong bao vây và cấm vận (1945 – 1986)
Sau ngày độc lập, Việt Nam đối mặt với chiến tranh kéo dài, cơ sở hạ tầng hầu như bị tàn phá. Đường sắt Bắc – Nam nhiều đoạn bị hư hỏng nặng, các cảng biển như Hải Phòng, Sài Gòn hoạt động cầm chừng, chủ yếu phục vụ mục đích quân sự và viện trợ.
Trong suốt giai đoạn bị bao vây cấm vận (sau 1975), hoạt động ngoại thương của Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào khối xã hội chủ nghĩa. Giao thương quốc tế hạn chế, hệ thống vận tải biển, kho bãi chưa phát triển, gần như không có khái niệm “logistics” theo chuẩn quốc tế.
Có thể nói, trong giai đoạn này, logistics chỉ tồn tại ở mức “vận chuyển và lưu kho”, thiếu hoàn toàn sự chuyên nghiệp, chưa đóng góp hiệu quả vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bước ngoặt Đổi mới 1986: Logistics dần hình thành
Công cuộc Đổi mới năm 1986 mở ra cánh cửa cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hoạt động xuất nhập khẩu bắt đầu mở rộng, nhu cầu vận tải và lưu thông hàng hóa tăng mạnh.
Một số dấu mốc quan trọng:
- Năm 1989: Việt Nam chính thức xuất khẩu gạo, trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Đây là bước ngoặt cho logistics nông sản.
- Đầu thập niên 1990: Các cảng biển lớn như Cảng Sài Gòn, Cảng Hải Phòng được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu bốc dỡ hàng hóa ngày càng tăng.
- 1995: Việt Nam gia nhập ASEAN, mở ra cơ hội hội nhập logistics khu vực.
Từ đây, khái niệm logistics bắt đầu xuất hiện trong các văn bản pháp luật, dù lúc đó còn gắn liền với thuật ngữ “dịch vụ giao nhận vận tải”.
Hội nhập WTO và sự trỗi dậy của logistics (2007 – 2015)
Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 – một cột mốc lịch sử đưa nền kinh tế hội nhập toàn diện. Lúc này, logistics trở thành ngành không thể thiếu để đảm bảo năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Những thành tựu nổi bật:
- Hệ thống cảng biển phát triển mạnh, với sự ra đời của cảng Cái Mép – Thị Vải (2009), trở thành cảng nước sâu hiếm hoi tại khu vực có thể tiếp nhận tàu trọng tải trên 100.000 DWT.
- Các doanh nghiệp logistics nước ngoài như DHL, Maersk Logistics, Kuehne+Nagel đẩy mạnh đầu tư tại Việt Nam, kéo theo sự chuyên nghiệp hóa ngành logistics nội địa.
- Các hiệp định thương mại song phương và đa phương (ASEAN+1, AFTA, ACFTA) mở ra nhu cầu lớn về vận tải xuyên biên giới, đặc biệt tuyến Việt – Trung.
Giai đoạn hội nhập sâu rộng và logistics trở thành “hạ tầng mềm” của kinh tế Việt Nam (2015 – nay)
Từ năm 2015, logistics Việt Nam không chỉ đơn thuần hỗ trợ vận tải, mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, gắn với quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
2015 – CPTPP mở đường sang châu Mỹ
- Việt Nam tham gia TPP (sau là CPTPP), kết nối với các thị trường châu Mỹ – nơi có khoảng cách địa lý xa, đòi hỏi dịch vụ logistics biển – hàng không chất lượng cao.
- CPTPP khiến nhu cầu dịch vụ forwarding, kho ngoại quan, vận tải container xuyên Thái Bình Dương tăng rõ rệt.
- Theo Bộ Công Thương, kim ngạch xuất khẩu sang Canada, Mexico, Peru trong 3 năm đầu thực thi CPTPP đã tăng trung bình 20 – 25%/năm, kéo theo logistics biển đường dài phát triển mạnh.
2019 – EVFTA: Cầu nối chiến lược với châu Âu
- Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ 2020, giúp hàng loạt mặt hàng được giảm thuế suất về 0%.
- Xuất khẩu sang EU năm 2022 đạt 47 tỷ USD, tăng 16,7% so với trước khi EVFTA có hiệu lực.
- Điều này đẩy mạnh nhu cầu vận tải biển trực tiếp Việt Nam – EU. Từ 2021, các cảng Cái Mép – Thị Vải đã tiếp nhận tàu mẹ trên 200.000 DWT, kết nối trực tiếp tới châu Âu và bờ Đông nước Mỹ, không cần trung chuyển qua Singapore.
- Hệ thống kho ngoại quan và ICD (cảng cạn) tại Hải Phòng, Lạng Sơn, Long An được mở rộng để phục vụ vai trò cửa ngõ logistics mới.
2020 – 2022: Đại dịch Covid-19 và sự tái cấu trúc logistics
Đại dịch Covid-19 là cú sốc toàn cầu, nhưng logistics Việt Nam lại chứng kiến sự bùng nổ nhu cầu và sự chuyển dịch:
- Chi phí vận tải biển tăng gấp 5 – 7 lần, thiếu container rỗng. Hòa Phát từ 2021 bắt đầu sản xuất container nội địa, đến nay đã cung cấp cho hãng tàu lớn thứ 3 thế giới CMA-CGM.
- Kho lạnh tăng trưởng 26%/năm (theo VLA), đặc biệt tại miền Tây và Đông Nam Bộ để đáp ứng nhu cầu bảo quản thủy sản, trái cây tươi.
- Vận tải hàng không tăng mạnh: Năm 2021, sản lượng hàng hóa hàng không Việt Nam đạt 1,3 triệu tấn, tăng 15% so với 2019.
- Thương mại điện tử bùng nổ: Việt Nam là thị trường thương mại điện tử tăng trưởng nhanh thứ 2 Đông Nam Á, kéo theo logistics “last-mile” phát triển. Các đơn vị như Giao Hàng Nhanh, Giao Hàng Tiết Kiệm xử lý hàng triệu đơn/ngày.
Logistics Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu
Từ sau 2020, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc đã biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất – xuất khẩu mới:
- Samsung, LG, Foxconn, Pegatron, LEGO, Apple (chuỗi cung ứng iPhone) đều đầu tư nhà máy lớn.
- Các tập đoàn này yêu cầu dịch vụ 3PL và 4PL (logistics tích hợp, quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu), buộc các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải nâng cấp dịch vụ.
- Chỉ số LPI (Logistics Performance Index) của Việt Nam năm 2023 đạt 3,3 điểm, xếp 43/139 quốc gia, đứng thứ 5 trong ASEAN (sau Singapore, Thái Lan, Malaysia, Philippines). Đây là bước tiến so với 2016 (xếp hạng 64/160).
- Thị trường logistics Việt Nam ước đạt quy mô 40 – 42 tỷ USD năm 2022, tăng trưởng bình quân 14 – 16%/năm, thuộc nhóm phát triển nhanh nhất thế giới.
Có thể thấy, giai đoạn 2015 – nay, logistics Việt Nam không chỉ “chạy theo” xuất khẩu, mà đã chủ động trở thành nền tảng hạ tầng mềm để đưa Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hạ tầng cảng biển và container – trụ cột mới của logistics Việt Nam
Sự kiện các cảng biển Việt Nam được mở rộng, sáp nhập để tạo thành các cụm cảng lớn (như Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng – Lạch Huyện) đã nâng tầm vị thế quốc gia trên bản đồ logistics khu vực. Nhiều cảng nước sâu hiện nay có khả năng đón tàu mẹ đi thẳng châu Âu, Mỹ, giảm đáng kể chi phí vận tải.
Một cột mốc quan trọng khác: Tập đoàn Hòa Phát cung cấp vỏ container cho hãng tàu lớn thứ 3 thế giới (CMA CGM). Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ tham gia dịch vụ logistics mà còn vươn lên trong chuỗi cung ứng toàn cầu về phương tiện và thiết bị logistics – một lĩnh vực vốn phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc trước đây.
Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược: từ việc chỉ là “người làm dịch vụ” sang trở thành “người sản xuất thiết bị”, đóng góp trực tiếp cho ngành công nghiệp logistics thế giới.
Tương lai của logistics Việt Nam: Cơ hội và thách thức
Logistics Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc với nhiều cơ hội:
- Nhu cầu xuất nhập khẩu liên tục tăng, đặc biệt sau khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển về Đông Nam Á.
- Việt Nam được đánh giá là thị trường logistics có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực (14 – 16%/năm).
- Chính phủ đẩy mạnh đầu tư hạ tầng: cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, cảng Lạch Huyện giai đoạn 2.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ:
- Chi phí logistics của Việt Nam vẫn chiếm khoảng 16 – 18% GDP, cao hơn nhiều so với mức 8 – 10% ở các nước phát triển.
- Doanh nghiệp logistics nội địa còn nhỏ lẻ, thiếu liên kết, dễ bị lép vế trước các tập đoàn đa quốc gia.
- Hạ tầng số, công nghệ logistics 4.0 chưa đồng bộ, còn thiếu kết nối dữ liệu giữa hải quan – cảng – hãng tàu – doanh nghiệp.
Kết luận
Từ ngày 2/9/1945 đến nay, hành trình phát triển logistics Việt Nam là một câu chuyện dài về sự nỗ lực vươn lên từ con số 0 đến khi trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu như trước đây, logistics chỉ là hoạt động bốc xếp và vận tải thô sơ, thì nay đã trở thành ngành công nghiệp hiện đại, gắn liền với hội nhập quốc tế, cảng biển nước sâu, sản xuất container, và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Trong bối cảnh thế giới biến động, logistics sẽ tiếp tục là huyết mạch của nền kinh tế Việt Nam, góp phần hiện thực hóa khát vọng đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển, độc lập, tự chủ và hội nhập toàn diện – đúng tinh thần ngày Quốc khánh 2/9.

