Ngoài cước vận tải biển, doanh nghiệp còn phải chi trả nhiều loại phụ phí khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết các nhóm phụ phí phổ biến trong vận tải đường biển, giúp doanh nghiệp nắm rõ và quản lý hiệu quả chi phí logistics.
Trong vận tải quốc tế bằng đường biển, cước vận tải chỉ là một phần trong tổng chi phí logistics. Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn phải đối mặt với nhiều loại phụ phí khác nhau do hãng tàu hoặc các đơn vị dịch vụ logistics áp dụng.
Việc nắm rõ các loại phụ phí đường biển không chỉ giúp doanh nghiệp dự toán chính xác chi phí, mà còn hạn chế rủi ro phát sinh và nâng cao hiệu quả trong đàm phán hợp đồng.
1. Nhóm phụ phí liên quan đến cảng và container
Đây là nhóm phụ phí gắn liền với hoạt động khai thác cảng và sử dụng container.
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng, bao gồm chi phí nâng hạ, vận hành thiết bị và dịch vụ cảng.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối vỏ container, thường phát sinh khi luồng hàng xuất nhập giữa hai khu vực chênh lệch.
- Demurrage / Detention / Storage: Các khoản phí lưu container trong và ngoài cảng khi quá thời gian miễn phí.
- Cleaning fee: Phí vệ sinh container sau khi sử dụng.
- Seal fee: Phí kẹp chì niêm phong container.
- Lift on – lift off (Lo/Lo): Phí nâng hạ container tại bãi hoặc depot.
2. Nhóm phụ phí liên quan đến tuyến đường và khu vực
Những phụ phí này phản ánh biến động nhiên liệu, tình hình vận hành và đặc thù địa lý của từng tuyến vận tải.
- BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí điều chỉnh nhiên liệu.
- EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp.
- LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp, áp dụng để tuân thủ quy định môi trường quốc tế.
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng trong giai đoạn nhu cầu vận tải tăng cao.
- WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí rủi ro chiến tranh khi tàu đi qua khu vực bất ổn.
- PIR (Piracy Surcharge): Phụ phí chống cướp biển ở các vùng biển có nguy cơ cao.
- CGS (Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng.
3. Nhóm phụ phí liên quan đến chứng từ và thủ tục
Trong quá trình vận tải, doanh nghiệp còn phải chi trả nhiều phụ phí phát sinh từ hoạt động chứng từ và khai báo.
- Documentation fee (DOC fee): Phí phát hành vận đơn và xử lý chứng từ.
- AMS (Automated Manifest System): Phí khai báo manifest điện tử cho thị trường Mỹ.
- ACI / ENS / AFR: Các loại phí khai báo an ninh trước khi hàng đến tại các thị trường Canada, châu Âu, Nhật Bản.
- Telex release fee / Surrender B/L fee: Phí điện giao hàng hoặc nộp vận đơn gốc.
- Amendment fee: Phí chỉnh sửa vận đơn.
4. Nhóm phụ phí đặc biệt theo loại hàng hóa
Một số mặt hàng đặc thù cần áp dụng phụ phí riêng nhằm bù đắp chi phí khai thác và quản lý.
- OOG surcharge (Out of Gauge): Phí hàng quá khổ, quá tải container.
- DG surcharge (Dangerous Goods): Phí hàng nguy hiểm, bao gồm hóa chất, pin, chất dễ cháy nổ.
- Reefer surcharge: Phí cho container lạnh, bao gồm cắm điện và giám sát nhiệt độ.
- Special equipment surcharge: Phí áp dụng cho các loại container đặc biệt như open top, flat rack.
5. Nhóm phụ phí khác thường gặp
Ngoài các nhóm chính, còn có những phụ phí khác mang tính toàn cầu hoặc liên quan đến quản lý vận hành.
- CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ.
- ISPS (International Ship and Port Security): Phí an ninh cảng biển quốc tế.
- Canal surcharge (Panama/Suez): Phí khi tàu đi qua kênh đào quốc tế.
- GRI (General Rate Increase): Mức tăng giá chung do hãng tàu công bố.
6. Ý nghĩa của việc nắm rõ phụ phí
- Dự toán chi phí chính xác: Giúp doanh nghiệp có kế hoạch tài chính và báo giá phù hợp.
- Đàm phán hợp đồng hiệu quả: Hạn chế tranh chấp về việc ai chịu chi phí phụ phí trong điều kiện Incoterms.
- Quản lý vận tải tối ưu: Giúp doanh nghiệp chủ động điều phối, hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp hiểu rõ cơ cấu chi phí sẽ kiểm soát giá thành tốt hơn trên thị trường quốc tế.
7. Biến động phụ phí đường biển và xu hướng trong tương lai
Phụ phí đường biển không mang tính cố định, mà thay đổi linh hoạt tùy vào nhiều yếu tố. Doanh nghiệp có thể gặp tình huống một phụ phí bất ngờ biến mất, giảm xuống hoặc tăng đột biến trong thời gian ngắn. Có thể chia biến động thành bốn nhóm chính:
7.1. Biến động theo giá nhiên liệu và chính sách môi trường
Các phụ phí như BAF, EBS, LSS phản ứng trực tiếp với giá dầu thế giới. Khi giá nhiên liệu tăng, mức phụ phí này lập tức tăng để bù chi phí vận hành; nhưng khi giá dầu giảm, hãng tàu thường điều chỉnh chậm hơn.
Từ sau quy định IMO 2020 về giảm lưu huỳnh trong nhiên liệu, phụ phí LSS trở thành một khoản ổn định và lâu dài, đồng thời mở đường cho các phụ phí môi trường khác trong tương lai.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát thị trường năng lượng và chính sách môi trường quốc tế để dự báo chính xác chi phí.
7.2. Biến động theo mùa vụ và nhu cầu thị trường
Phụ phí PSS (Peak Season Surcharge) thường phát sinh trong giai đoạn cao điểm, khi nhu cầu vận tải tăng mạnh, và có thể bằng 0 khi thị trường bình thường. Ngoài ra, GRI (General Rate Increase) cũng được hãng tàu áp dụng để đồng loạt điều chỉnh giá khi khan hiếm chỗ.
Đây là nhóm phụ phí có tính ngắn hạn và khó dự báo, nhưng tác động trực tiếp đến chi phí logistics trong từng mùa vụ.
7.3. Biến động do tình hình chính trị và an ninh hàng hải
Các phụ phí như WRS (War Risk Surcharge) và PIR (Piracy Surcharge) thay đổi tùy mức độ rủi ro trên tuyến hàng hải. Khi có xung đột hoặc bất ổn, phí sẽ tăng mạnh và duy trì cho đến khi an ninh ổn định. Tương tự, Canal Surcharge (phí kênh đào Panama, Suez) cũng biến động theo quyết định từ cơ quan quản lý.
Đây là nhóm phụ phí khó lường, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình hình địa chính trị toàn cầu.
7.4. Biến động theo năng lực khai thác và hạ tầng cảng
Phụ phí như THC, CIC, Congestion Surcharge thường gắn với tình trạng cảng biển. Khi cảng quá tải hoặc luồng hàng mất cân đối, phụ phí sẽ tăng để điều tiết dòng hàng. Khi hệ thống ổn định, các khoản phí này cũng giảm xuống.
Đây là nhóm phụ phí phản ánh sức chứa hạ tầng và luồng thương mại quốc tế.
8. Xu hướng phụ phí 2025–2030
- Gia tăng phụ phí môi trường: Các quy định giảm phát thải khí nhà kính (GHG) có thể tạo ra phụ phí mới như Carbon Surcharge.
- Tăng tính linh hoạt: Các khoản như PSS, GRI, Congestion có thể thay đổi theo tuần hoặc thậm chí theo chuyến tàu.
- Bất ổn chính trị kéo dài: Tuyến Hồng Hải, eo Malacca, Trung Đông sẽ tiếp tục gánh phụ phí WRS/PIR cao.
- Phụ phí đặc thù từng thị trường: Một số nước sẽ áp thêm phí khai báo trước (ACI/ENS/AFR) hoặc phụ phí an ninh riêng.
Có thể thấy, phụ phí đường biển luôn biến động, vừa theo yếu tố kinh tế – thị trường, vừa chịu tác động chính trị – môi trường. Doanh nghiệp không thể loại bỏ rủi ro này, nhưng có thể chủ động quản trị và chuẩn bị trước, từ đó giảm thiểu tác động tài chính và tối ưu hoạt động logistics.
9. Cách doanh nghiệp quản lý phụ phí
- Yêu cầu báo giá all-in để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
- Rà soát hợp đồng và xác định rõ trách nhiệm chi trả phụ phí giữa người bán và người mua.
- Theo dõi biến động thị trường để kịp thời cập nhật các loại phụ phí mới.
- Quản lý container hợp lý nhằm hạn chế các khoản phí lưu bãi và lưu container.
- Kiểm tra chứng từ cẩn thận để tránh bị áp phí chỉnh sửa hoặc khai báo bổ sung.
Phụ phí đường biển là một phần tất yếu trong vận tải quốc tế. Doanh nghiệp cần nắm rõ các nhóm phụ phí cơ bản, từ cảng và container, tuyến đường, chứng từ cho tới hàng hóa đặc biệt. Việc chủ động trong quản lý phụ phí sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả vận hành logistics và gia tăng lợi thế trong cạnh tranh toàn cầu.

